Vật tư Thử nghiệm



tieuhao.com chuyên cung cấp Vật tư Tiêu Hao, phụ kiện, linh kiện dùng thay thế định kỳ, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết bị phân tích, thử nghiệm của nhiều hãng sản xuất khác nhau trên thế giới. Với các lợi thế:

  • Hàng có sẵn, giao ngay
  • Khách có thể order qua điện thoại/Zalo
  • Hoặc order trực tiếp sản phẩm mong muốn trên tieuhao.com
  • Bất kỳ ai cũng có thể trở thành đối tác của tieuhao.com. Nếu bạn có một sản phẩm,/Vật tư không còn nhu cầu dùng đến và có ý định chuyển nhượng/chia sẽ lại cho những người khác đang cần nó với chi phí hợp lý thì không phải chần chờ liên hệ ngay với tieuhao.com. 
  • tieuhao.com nhận ký gởi, mua/bán các sản phẩm dùng trong phòng thí nghiệm theo cách đảm bảo tính bảo mật, an toàn và hiệu quả cho cả đôi bên (mua và bán).
  • tieuhao.com nhận mua thanh lý sỉ và lẻ tất cả các thiết bị, vật tư tiêu hao dùng trong phòng thí nghiệm phân tích, kiểm nghiệm.


Các sản phẩm được đăng trên tieuhao.com luôn đảm bảo các yếu tố sau:

  1. Hàng có sẵn tại kho của tieuhao.com hoặc kho của đối tác bên bán.
  2. Thông tin sản phẩm và hình ảnh minh họ là các thông tin đúng và thực tế, chúng tôi cam kết hoàn tiền/trả hàng nếu sản phẩm quý vị nhận được không giống với thông tin mô tả hoặc ảnh chụp trên tieuhao.com.
  3. Giá niên yết trên tieuhao.com bằng Việt Nam đồng và chưa có thuế VAT (thuê VAT hệ thống sẽ tự cộng vào lúc thanh toán trực tuyến).
  4. Quý khách có thể yêu cầu xuất hóa đơn công ty hoặc không xuất hóa đơn công ty, mọi chi tiết có thể liên  hệ trực tiếp với tieuhao.com hoặc ghi chú lúc thanh toán.  
  5. KIỂM TRA THÊM DANH MỤC HÀNG AGILENT TỒN KHO (KHÔNG CÓ TẠI KHO CỦA TIEUHAO.COM, DO BÊN THỨ 3 CUNG CẤP)



225-14948-91, ESI CAPILLARY PIPE ASSEMBLY, LCMS-2020, LCMS-8030/8040/8045/8050.

225-14948-91, ESI CAPILLARY PIPE ASSEMBLY, LCMS-2020, LCMS-8030/8040/8045/8050.

225-14948-91, ESI CAPILLARY PIPE ASSEMBLY, LCMS-2020, LCMS-8030/8040/8045/8050.ESI CAPILLARY PIPE AS..

4.742.400đ

228-41024-93, Pt Coated Needle, SIL-20A/C, SIL-20A/CXR

228-41024-93, Pt Coated Needle, SIL-20A/C, SIL-20A/CXR

228-41024-93, Pt Coated Needle, SIL-20A/C, SIL-20A/CXRPlatimun coated stainless steel needle for SIL..

5.616.000đ

228-45408-91 High Pressure Valve HPV Stator, PEEK, SIL-20A/AC

228-45408-91 High Pressure Valve HPV Stator, PEEK, SIL-20A/AC

228-45408-91 High Pressure Valve HPV Stator, PEEK, SIL-20A/ACHãng sản xuất: ShimadzuHàng mới 100% cò..

26.488.800đ

5190-2292 - Liner, UI,splitless,single taper, no wool, 1pk

5190-2292 - Liner, UI,splitless,single taper, no wool, 1pk

5190-2292 - Liner, UI,splitless,single taper, no woolHãng sản xuất: Agilent Technologies,Hàng còn mớ..

1.027.000đ

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp 228-34016-02 - Shimadzu

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp 228-34016-02 - Shimadzu

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp, 228-34016-02, ShimadzuHãng sản xuất: HamamatsuHàng còn nguyên seal từ h..

23.928.000đ

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp 228-37401-91 - Shimadzu

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp 228-37401-91 - Shimadzu

Bóng Đèn D2, Deuterium Lamp 228-37401-91 - ShimadzuHãng sản xuất: HamamatsuHàng còn nguyên seal từ h..

17.928.000đ

Cáp kết nối 892-6789 MOVABLE CABLE ASSY, 1pk

Cáp kết nối 892-6789 MOVABLE CABLE ASSY, 1pk

Cáp kết nối 892-6789 MOVABLE CABLE ASSY, 1pkDùng cho bộ tiêm mẫu tự động của máy HPLC HitachiMO..

17.250.000đ

ChraPart #G20163-C10394, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Black, Comparable to OEM # 655-1080

ChraPart #G20163-C10394, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Black, Comparable to OEM # 655-1080

ChraPart #G20163-C10394, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Black, Comparable to OEM # 655-10..

1.325.000đ

ChraPart #G20163-C10493, alternative to part# ANO-0835, Check Valve Cartridge, 2/pk, Comparable to OEM # ANO-0835

ChraPart #G20163-C10493, alternative to part# ANO-0835, Check Valve Cartridge, 2/pk, Comparable to OEM # ANO-0835

ChraPart #G20163-C10493, alternative to part# ANO-0835, Check Valve Cartridge, 2/pk, Comparable to O..

5.525.000đ

ChraPart #G20163-C10547, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Gold, Comparable to OEM # 655-1080

ChraPart #G20163-C10547, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Gold, Comparable to OEM # 655-1080

ChraPart #G20163-C10547, alternative to part# 655-1080, Pump Seal, Gold, Comparable to OEM # 655-108..

1.250.000đ

Merck Hitachi Flow Cell 12ul for L-7485 - 810-3927, 1pk

Merck Hitachi Flow Cell 12ul for L-7485 - 810-3927, 1pk

Merck Hitachi Flow Cell 12ul for L-7485 - 810-3927, 1pkHàng mới 100%Còn nguyên seal từ hãng sản xuất..

18.250.000đ

Nút chuyển đổi ChraSep SPE Tube Adapter cho các loại cột chiết có thể tích 1, 3, & 6 mL , pk of 1

Nút chuyển đổi ChraSep SPE Tube Adapter cho các loại cột chiết có thể tích 1, 3, & 6 mL , pk of 1

ChraSep SPE Tube Adapter for use with 1, 3, & 6 mL tubes, pk of 1Vật liệu nhựa PE chịu được..

208.000đ

Ốc nối Sciex Turbo V Source fitting 027471 Self Tightening Column Nuts, 1PK

Ốc nối Sciex Turbo V Source fitting 027471 Self Tightening Column Nuts, 1PK

Ốc nối cột sắc ký lỏng dùng cho LC/MS Self Tightening Column NutsỐc nối Sciex Turbo V Source fitting..

260.000đ

Đầu dò rò rỉ dung môi Merck Hitachi Leak Sensor Assembly for L-2420 - 890-1095

Đầu dò rò rỉ dung môi Merck Hitachi Leak Sensor Assembly for L-2420 - 890-1095

Đầu dò rò rỉ dung môi Merck Hitachi Leak Sensor Assembly for L-2420 - 890-1095Kết nối với thiết bị&n..

7.850.000đ

Đệm van tiêm mẫu HPLC 893-0812. Injection valve seal, PEEK, 400 bar,1PK

Đệm van tiêm mẫu HPLC 893-0812. Injection valve seal, PEEK, 400 bar,1PK

Đệm van tiêm mẫu HPLC 893-0812. Injection valve seal, PEEK, 400 bar,1PK, AN0-5201Dùng cho bộ tiêm mẫ..

10.250.000đ

Đệm đầu kim Merck Hitachi 885-1505 LPG JOINT SEAL

Đệm đầu kim Merck Hitachi 885-1505 LPG JOINT SEAL

Merck Hitachi 885-1505 LPG JOINT SEALSử dụng cho máy sắc ký lỏng HPLC HitachiHàng có sẵnHàng mới 100..

650.000đ

 Hitachi Inlet Check Valve Assembly - 810-1004 for L-7100, L-7110 & L-2130, ANO-0836

Hitachi Inlet Check Valve Assembly - 810-1004 for L-7100, L-7110 & L-2130, ANO-0836

 Hitachi Inlet Check Valve Assembly - 810-1004 for L-7100, L-7110 & L-2130, ANO-0836..

12.250.000đ

 Đầu đánh lửa cho GC Agilent 19231-60680 Ignitor Glow Plug Assembly. Package: 1 PC

Đầu đánh lửa cho GC Agilent 19231-60680 Ignitor Glow Plug Assembly. Package: 1 PC

Đầu đánh lửa cho GC Agilent 19231-60680 Ignitor Glow Plug Assembly. Package: 1 PCHàng có sẵnHàng mới..

1.250.000đ

 Đệm van thải Merck Hitachi Drain Valve Seal - 885-2920

Đệm van thải Merck Hitachi Drain Valve Seal - 885-2920

 Đệm van thải Merck Hitachi Drain Valve Seal - 885-2920Dùng cho bộ tiêm mẫu tự động máy HP..

850.000đ

0100-0900 Agilent Union, zero-dead-volume, stainless steel, with fittings

0100-0900 Agilent Union, zero-dead-volume, stainless steel, with fittings

0100-0900 Agilent Union, zero-dead-volume, stainless steel, with fittingsHàng còn nguyên seal t..

2.664.000đ

Hiển thị 1 đến 20 trong 204 (11 Trang)